Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch someone's heart

B1 IELTS

Nghĩa

chiếm được trái tim của ai đó phr.

Định nghĩa · to win someone's love or affection

“His kindness caught her heart.”Sự tốt bụng của anh ấy đã chiếm được trái tim cô ấy.

“She caught his heart with her smile.”Cô ấy đã chiếm được trái tim anh ấy bằng nụ cười.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết về tình cảm.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...