Kho từ › Collocations · catch + … › catch the light

catch the light

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
phản chiếu hoặc tỏa sáng theo một cách nào đó
UK · US
to reflect or shine in a certain way
The diamond caught the light beautifully.
→ Viên kim cương đã phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
Her eyes caught the light in the sunset.→ Đôi mắt của cô ấy phản chiếu ánh sáng trong hoàng hôn.
Đồng nghĩa
reflect lightshine
Collocations
catch the light perfectlycatch the light beautifully
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả hình ảnh.
Dùng khi mô tả ánh sáng và phản chiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...