Kho từ › Collocations · catch + … › catch a wave

catch a wave

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
lướt sóng trên một con sóng
UK · US
to ride a wave while surfing
He loves to catch a wave at the beach.
→ Anh ấy thích lướt sóng ở bãi biển.
She learned to catch a wave during her surf lessons.→ Cô ấy đã học lướt sóng trong các bài học lướt sóng.
Đồng nghĩa
ride a wavesurf
Collocations
catch a wave easilycatch a wave perfectly
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết về thể thao.
Dùng trong ngữ cảnh lướt sóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...