Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a wave

B1 IELTS

Nghĩa

lướt sóng trên một con sóng phr.

Định nghĩa · to ride a wave while surfing

“He loves to catch a wave at the beach.”Anh ấy thích lướt sóng ở bãi biển.

“She learned to catch a wave during her surf lessons.”Cô ấy đã học lướt sóng trong các bài học lướt sóng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết về thể thao.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh lướt sóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...