Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch someone's mood

B1 IELTS

Nghĩa

hiểu hoặc cảm nhận tâm trạng của ai đó phr.

Định nghĩa · to understand or sense someone's feelings

“She can easily catch my mood when I'm upset.”Cô ấy có thể dễ dàng hiểu tâm trạng của tôi khi tôi buồn.

“He caught her mood and decided to cheer her up.”Anh ấy đã hiểu tâm trạng của cô ấy và quyết định làm cô vui.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết về mối quan hệ.

Ghi chú · Dùng khi mô tả sự nhạy cảm với cảm xúc của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...