Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's mood

catch someone's mood

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
hiểu hoặc cảm nhận tâm trạng của ai đó
UK · US
to understand or sense someone's feelings
She can easily catch my mood when I'm upset.
→ Cô ấy có thể dễ dàng hiểu tâm trạng của tôi khi tôi buồn.
He caught her mood and decided to cheer her up.→ Anh ấy đã hiểu tâm trạng của cô ấy và quyết định làm cô vui.
Đồng nghĩa
understand someone's feelingssense someone's mood
Collocations
catch someone's mood quicklycatch someone's mood easily
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về mối quan hệ.
Dùng khi mô tả sự nhạy cảm với cảm xúc của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...