Kho từ › Collocations · catch + … › catch a thrill

catch a thrill

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
trải nghiệm sự hồi hộp hoặc thích thú
UK · US
to experience excitement or pleasure
Riding the roller coaster really caught a thrill for me.
→ Lái tàu lượn siêu tốc thực sự mang lại sự hồi hộp cho tôi.
She caught a thrill from the concert.→ Cô ấy đã có một trải nghiệm hồi hộp từ buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
experience excitementfeel exhilaration
Collocations
catch a thrill quicklycatch a thrill easily
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về trải nghiệm.
Dùng khi nói về sự phấn khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...