Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a thrill

B1 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm sự hồi hộp hoặc thích thú phr.

Định nghĩa · to experience excitement or pleasure

“Riding the roller coaster really caught a thrill for me.”Lái tàu lượn siêu tốc thực sự mang lại sự hồi hộp cho tôi.

“She caught a thrill from the concert.”Cô ấy đã có một trải nghiệm hồi hộp từ buổi hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết về trải nghiệm.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự phấn khích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...