Kho từ › Collocations · catch + … › catch the train

catch the train

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
lên tàu trước khi nó rời bến
UK /kæʧ ðə treɪn/ · US /kæʧ ðə treɪn/
to board a train before it departs
We need to leave early to catch the train.
→ Chúng ta cần rời đi sớm để bắt kịp tàu.
He missed his chance to catch the train.→ Anh ấy đã lỡ cơ hội để bắt kịp tàu.
Đồng nghĩa
board the trainget on the train
Collocations
catch the last traincatch the morning train
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đúng giờ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giao thông công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...