Kho từ › Collocations · catch + … › catch the news

catch the news

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nghe hoặc tìm hiểu về các sự kiện gần đây
UK /kæʧ ðə nuz/ · US /kæʧ ðə nuz/
to hear or learn about recent events
Did you catch the news about the concert?
→ Bạn có nghe tin về buổi hòa nhạc không?
I caught the news this morning on the radio.→ Tôi đã nghe tin tức sáng nay trên đài phát thanh.
Đồng nghĩa
hear the newslearn about recent events
Collocations
catch the latest newscatch the news on TV
🎯 IELTS: Dùng trong phần mô tả thông tin trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...