Kho từ › Collocations · catch + … › catch up with someone

catch up with someone

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
gặp ai đó để nói về các sự kiện gần đây
UK /kæʧ ʌp wɪð ˈsʌmˌwʌn/ · US /kæʧ ʌp wɪð ˈsʌmˌwʌn/
to meet someone to talk about recent events
I need to catch up with my friends this weekend.
→ Tôi cần gặp gỡ bạn bè vào cuối tuần này.
Let's catch up with each other over coffee.→ Hãy gặp gỡ nhau để trò chuyện qua cà phê.
Đồng nghĩa
meet upchat with
Collocations
catch up with friendscatch up with the news
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về xã hội trong bài viết.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...