Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch the mood

/kæʧ ðə muːd/ B1 IELTS

Nghĩa

hiểu cảm xúc hoặc bầu không khí phr.

Định nghĩa · to understand the feelings or atmosphere

“She really caught the mood of the party.”Cô ấy thực sự hiểu được bầu không khí của bữa tiệc.

“It’s important to catch the mood of the audience during a speech.”Điều quan trọng là hiểu được tâm trạng của khán giả trong một bài phát biểu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả sự nhạy bén trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi nói về cảm nhận không khí của một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...