Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a headache

/hæv ə ˈhɛdkeɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy đau đầu phr.

Định nghĩa · to feel pain in your head

“I can't concentrate because I have a headache.”Tôi không thể tập trung vì tôi bị đau đầu.

“She took some medicine for her headache.”Cô ấy đã uống thuốc cho cơn đau đầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ tự nhiên để thể hiện khả năng ngôn ngữ của bạn.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi bạn cảm thấy không khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...