Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch the spotlight

/kæʧ ðə ˈspɑːtlaɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

thu hút sự chú ý của công chúng phr.

Định nghĩa · to attract public attention

“The new singer caught the spotlight at the festival.”Ca sĩ mới đã thu hút sự chú ý tại lễ hội.

“He loves to catch the spotlight during his performances.”Anh ấy rất thích thu hút sự chú ý trong các buổi biểu diễn của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về nghệ thuật hoặc sự kiện.

Ghi chú · Dùng để nói về sự nổi bật trong các sự kiện công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...