catch the drift
Nghĩa
Định nghĩa · to understand the general meaning
“I didn't hear everything, but I caught the drift of the conversation.”Tôi không nghe rõ mọi thứ, nhưng tôi đã hiểu được ý chính của cuộc trò chuyện.
“Can you explain it? I didn't quite catch the drift.”Bạn có thể giải thích không? Tôi không hiểu rõ ý chính lắm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về sự hiểu biết trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự hiểu biết chung.