Kho từ › Collocations · catch + … › catch the ball

catch the ball

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhận bóng được ném
UK /kæʧ ðə bɔl/ · US /kæʧ ðə bɔl/
to receive a thrown ball
He managed to catch the ball during the game.
→ Anh ấy đã kịp thời nhận bóng trong trận đấu.
She practiced every day to catch the ball better.→ Cô ấy luyện tập hàng ngày để nhận bóng tốt hơn.
Đồng nghĩa
receive the ball
Collocations
catch the ball easilycatch the ball with one hand
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về thể thao hoặc hoạt động vui chơi.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...