Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch the ball

/kæʧ ðə bɔl/ B1 IELTS

Nghĩa

nhận bóng được ném phr.

Định nghĩa · to receive a thrown ball

“He managed to catch the ball during the game.”Anh ấy đã kịp thời nhận bóng trong trận đấu.

“She practiced every day to catch the ball better.”Cô ấy luyện tập hàng ngày để nhận bóng tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về thể thao hoặc hoạt động vui chơi.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...