catch the ball
Nghĩa
Định nghĩa · to receive a thrown ball
“He managed to catch the ball during the game.”Anh ấy đã kịp thời nhận bóng trong trận đấu.
“She practiced every day to catch the ball better.”Cô ấy luyện tập hàng ngày để nhận bóng tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về thể thao hoặc hoạt động vui chơi.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.