housing association
Nghĩa
Định nghĩa · An organization that provides and manages affordable housing.
“The housing association has built several new homes this year.”Hiệp hội nhà ở đã xây dựng một số ngôi nhà mới trong năm nay.
“Residents can apply for assistance from the housing association.”Cư dân có thể nộp đơn xin trợ giúp từ hiệp hội nhà ở.
Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về hiệp hội nhà ở để tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận.