Kho từ › Collocations · housing › housing association

housing association

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
UK · US
An organization that provides and manages affordable housing.
The housing association has built several new homes this year.
→ Hiệp hội nhà ở đã xây dựng một số ngôi nhà mới trong năm nay.
Residents can apply for assistance from the housing association.→ Cư dân có thể nộp đơn xin trợ giúp từ hiệp hội nhà ở.
Đồng nghĩa
housing organization
Collocations
join a housing associationwork with a housing association
🎯 IELTS: Đưa ra thông tin về hiệp hội nhà ở để tạo ấn tượng tốt.
Cụm từ này thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...