Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing association

B2 IELTS

Nghĩa

Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng. phr.

Định nghĩa · An organization that provides and manages affordable housing.

“The housing association has built several new homes this year.”Hiệp hội nhà ở đã xây dựng một số ngôi nhà mới trong năm nay.

“Residents can apply for assistance from the housing association.”Cư dân có thể nộp đơn xin trợ giúp từ hiệp hội nhà ở.

Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về hiệp hội nhà ở để tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...