EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › property ownership
property ownership
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
UK
·
US
The legal right to own a piece of real estate.
Property ownership can be a significant investment for families.
→ Sở hữu bất động sản có thể là một khoản đầu tư quan trọng cho các gia đình.
Many people dream of property ownership in their lifetime.
→ Nhiều người mơ ước về quyền sở hữu bất động sản trong đời.
Đồng nghĩa
real estate ownership
Collocations
achieve property ownership
protect property ownership
🎯
IELTS:
Đưa ra quan điểm cá nhân về sở hữu bất động sản để tạo ấn tượng.
Cụm từ này có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
housing standards
Mức chất lượng được chấp nhận cho nhà ở.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...