Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban housing

B2 IELTS

Nghĩa

Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao. phr.

Định nghĩa · Housing located in city areas, often with high density.

“Urban housing often faces challenges such as overcrowding.”Nhà ở đô thị thường gặp phải những thách thức như đông đúc.

“Many people prefer urban housing for its convenience.”Nhiều người thích nhà ở đô thị vì sự tiện lợi của nó.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về nhà ở đô thị để thể hiện sự hiểu biết về xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...