Kho từ › Collocations · housing › urban housing

urban housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
UK · US
Housing located in city areas, often with high density.
Urban housing often faces challenges such as overcrowding.
→ Nhà ở đô thị thường gặp phải những thách thức như đông đúc.
Many people prefer urban housing for its convenience.→ Nhiều người thích nhà ở đô thị vì sự tiện lợi của nó.
Đồng nghĩa
city housing
Collocations
develop urban housingimprove urban housing
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về nhà ở đô thị để thể hiện sự hiểu biết về xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...