Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing needs

B2 IELTS

Nghĩa

Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng. phr.

Định nghĩa · The requirements for different types of housing in a community.

“Understanding housing needs is essential for urban planning.”Hiểu biết về nhu cầu nhà ở là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.

“The survey assessed the housing needs of local residents.”Cuộc khảo sát đánh giá nhu cầu nhà ở của cư dân địa phương.

Mẹo IELTS · Nói về nhu cầu nhà ở giúp bạn thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...