EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › housing needs
housing needs
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
UK
·
US
The requirements for different types of housing in a community.
Understanding housing needs is essential for urban planning.
→ Hiểu biết về nhu cầu nhà ở là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
The survey assessed the housing needs of local residents.
→ Cuộc khảo sát đánh giá nhu cầu nhà ở của cư dân địa phương.
Đồng nghĩa
housing requirements
Collocations
identify housing needs
meet housing needs
🎯
IELTS:
Nói về nhu cầu nhà ở giúp bạn thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
housing standards
Mức chất lượng được chấp nhận cho nhà ở.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...