Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social housing

B2 IELTS

Nghĩa

Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ. phr.

Định nghĩa · Housing provided for people with low incomes by the government.

“Social housing projects are essential for community welfare.”Các dự án nhà ở xã hội rất quan trọng cho phúc lợi cộng đồng.

“Many families depend on social housing for stability.”Nhiều gia đình phụ thuộc vào nhà ở xã hội để có sự ổn định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi nói về chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...