housing policy
Nghĩa
Định nghĩa · Government regulations and guidelines regarding housing.
“The government is revising its housing policy to address shortages.”Chính phủ đang xem xét lại chính sách nhà ở để giải quyết tình trạng thiếu hụt.
“Effective housing policy can improve living conditions.”Chính sách nhà ở hiệu quả có thể cải thiện điều kiện sống.
Mẹo IELTS · Đưa ra quan điểm về chính sách nhà ở để tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề chính trị.