EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › homeownership rate
homeownership rate
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
UK
·
US
The percentage of people who own their homes.
The homeownership rate has increased over the past decade.
→ Tỷ lệ sở hữu nhà ở đã tăng trong suốt thập kỷ qua.
Policies aim to boost the homeownership rate among young families.
→ Các chính sách nhằm tăng tỷ lệ sở hữu nhà ở trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
homeownership percentage
Collocations
increase homeownership rate
analyze homeownership rate
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về thị trường nhà ở.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
housing standards
Mức chất lượng được chấp nhận cho nhà ở.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...