homeownership rate
Nghĩa
Định nghĩa · The percentage of people who own their homes.
“The homeownership rate has increased over the past decade.”Tỷ lệ sở hữu nhà ở đã tăng trong suốt thập kỷ qua.
“Policies aim to boost the homeownership rate among young families.”Các chính sách nhằm tăng tỷ lệ sở hữu nhà ở trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về thị trường nhà ở.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.