Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rental market

B2 IELTS

Nghĩa

Thị trường nơi nhà ở được cho thuê. phr.

Định nghĩa · The sector of the economy where homes are rented out.

“The rental market is becoming more competitive every year.”Thị trường cho thuê ngày càng cạnh tranh hơn mỗi năm.

“Rent prices in the rental market are on the rise.”Giá thuê nhà trên thị trường cho thuê đang tăng cao.

Mẹo IELTS · Nói về thị trường cho thuê có thể giúp bạn thể hiện hiểu biết về kinh tế.

Ghi chú · Cụm từ này có thể liên quan đến các xu hướng kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...