Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing standards

B2 IELTS

Nghĩa

Mức chất lượng được chấp nhận cho nhà ở. phr.

Định nghĩa · The accepted level of quality for housing.

“Housing standards ensure safety and comfort for residents.”Các tiêu chuẩn nhà ở đảm bảo an toàn và thoải mái cho cư dân.

“The government is raising housing standards across the country.”Chính phủ đang nâng cao tiêu chuẩn nhà ở trên toàn quốc.

Mẹo IELTS · Nói về tiêu chuẩn nhà ở có thể giúp bạn thể hiện kiến thức về quy định.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các quy định xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...