housing standards
Nghĩa
Định nghĩa · The accepted level of quality for housing.
“Housing standards ensure safety and comfort for residents.”Các tiêu chuẩn nhà ở đảm bảo an toàn và thoải mái cho cư dân.
“The government is raising housing standards across the country.”Chính phủ đang nâng cao tiêu chuẩn nhà ở trên toàn quốc.
Mẹo IELTS · Nói về tiêu chuẩn nhà ở có thể giúp bạn thể hiện kiến thức về quy định.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các quy định xây dựng.