partisan
Nghĩa
Định nghĩa · Strongly supporting a particular party or cause.
“The media was criticized for its partisan reporting.”Truyền thông bị chỉ trích vì báo cáo thiên lệch.
“Partisan politics can lead to division within the community.”Chính trị đảng phái có thể dẫn đến sự chia rẽ trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự thiên lệch trong báo chí.
Ghi chú · Lưu ý khi sử dụng trong bối cảnh chính trị.