Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › partisan

partisan

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Hỗ trợ mạnh mẽ một đảng phái hoặc nguyên nhân cụ thể.
UK /ˈpɑːr.tɪ.zən/ · US /ˈpɑːr.tɪ.zən/
Strongly supporting a particular party or cause.
The media was criticized for its partisan reporting.
→ Truyền thông bị chỉ trích vì báo cáo thiên lệch.
Partisan politics can lead to division within the community.→ Chính trị đảng phái có thể dẫn đến sự chia rẽ trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
biasedfactional
Collocations
partisan supportpartisan politics
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự thiên lệch trong báo chí.
Lưu ý khi sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...