Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › bipartisanship

bipartisanship

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Sự hợp tác giữa hai đảng chính trị, đặc biệt trong việc ra quyết định.
UK /ˌbaɪˈpɑːr.tɪ.zən.ʃɪp/ · US /ˌbaɪˈpɑːr.tɪ.zən.ʃɪp/
Cooperation between two political parties, especially in decision-making.
Bipartisanship is essential for passing important legislation.
→ Sự hợp tác giữa hai đảng là điều cần thiết để thông qua các luật quan trọng.
The committee was praised for its bipartisanship on the issue.→ Ủy ban đã được khen ngợi vì sự hợp tác giữa hai đảng về vấn đề này.
Đồng nghĩa
cooperationcollaboration
Collocations
bipartisan supportbipartisan agreement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cần thiết của sự hợp tác trong chính trị.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...