bipartisanship
Nghĩa
Định nghĩa · Cooperation between two political parties, especially in decision-making.
“Bipartisanship is essential for passing important legislation.”Sự hợp tác giữa hai đảng là điều cần thiết để thông qua các luật quan trọng.
“The committee was praised for its bipartisanship on the issue.”Ủy ban đã được khen ngợi vì sự hợp tác giữa hai đảng về vấn đề này.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cần thiết của sự hợp tác trong chính trị.
Ghi chú · Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.