EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · government & politics › bipartisanship
bipartisanship
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · government & politics
IELTS
Sự hợp tác giữa hai đảng chính trị, đặc biệt trong việc ra quyết định.
UK /ˌbaɪˈpɑːr.tɪ.zən.ʃɪp/
·
US /ˌbaɪˈpɑːr.tɪ.zən.ʃɪp/
Cooperation between two political parties, especially in decision-making.
Bipartisanship is essential for passing important legislation.
→ Sự hợp tác giữa hai đảng là điều cần thiết để thông qua các luật quan trọng.
The committee was praised for its bipartisanship on the issue.
→ Ủy ban đã được khen ngợi vì sự hợp tác giữa hai đảng về vấn đề này.
Đồng nghĩa
cooperation
collaboration
Collocations
bipartisan support
bipartisan agreement
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự cần thiết của sự hợp tác trong chính trị.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
partisan
/ˈpɑːr.tɪ.zən/
Hỗ trợ mạnh mẽ một đảng phái hoặc nguyên nhân cụ thể.
legitimacy
/lɪˈdʒɪtɪməsi/
Chất lượng của việc được chấp nhận là hợp lệ hoặc hợp lý.
faction
/ˈfækʃən/
nhóm nhỏ trong một nhóm lớn.
coercion
/koʊˈɜːr.ʃən/
Thực hành thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa.
activism
/ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/
Chính sách hoặc hành động sử dụng chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị hoặc xã hội.
partisanship
/ˈpɑːr.tɪ.zæn.ʃɪp/
Thiên lệch ủng hộ một nguyên nhân cụ thể.
politicize
/ˈpɒlɪtɪsaɪz/
Biến một vấn đề hoặc tình huống thành chính trị.
enfranchisement
/ɪnˈfrænʧɪsˌmənt/
Việc trao quyền, đặc biệt là quyền bầu cử.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...