partisanship
Nghĩa
Định nghĩa · Prejudice in favor of a particular cause; bias.
“Partisanship can hinder effective governance.”Sự thiên lệch có thể cản trở quản trị hiệu quả.
“Many voters are tired of extreme partisanship.”Nhiều cử tri cảm thấy mệt mỏi với sự thiên lệch cực đoan.
Mẹo IELTS · Đề cập đến sự thiên lệch trong các luận điểm chính trị.
Ghi chú · Sự thiên lệch có thể gây ra xung đột trong chính trị.