Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partisanship

/ˈpɑːr.tɪ.zæn.ʃɪp/ C1 IELTS

Nghĩa

Thiên lệch ủng hộ một nguyên nhân cụ thể. n.

Định nghĩa · Prejudice in favor of a particular cause; bias.

“Partisanship can hinder effective governance.”Sự thiên lệch có thể cản trở quản trị hiệu quả.

“Many voters are tired of extreme partisanship.”Nhiều cử tri cảm thấy mệt mỏi với sự thiên lệch cực đoan.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sự thiên lệch trong các luận điểm chính trị.

Ghi chú · Sự thiên lệch có thể gây ra xung đột trong chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...