Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › activism

activism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Chính sách hoặc hành động sử dụng chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị hoặc xã hội.
UK /ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/ · US /ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/
The policy or action of using vigorous campaigning to bring about political or social change.
Activism has played a crucial role in social movements.
→ Chủ nghĩa hoạt động đã đóng vai trò quan trọng trong các phong trào xã hội.
She is known for her environmental activism.→ Cô ấy nổi tiếng với chủ nghĩa hoạt động môi trường.
Đồng nghĩa
campaigningadvocacy
Collocations
political activismsocial activism
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi xã hội.
Chủ nghĩa hoạt động thường liên quan đến các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...