Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › coercion

coercion

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Thực hành thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa.
UK /koʊˈɜːr.ʃən/ · US /koʊˈɜːr.ʃən/
The practice of persuading someone to do something by using force or threats.
Coercion is not an acceptable way to enforce laws.
→ Sự cưỡng ép không phải là cách chấp nhận được để thi hành luật.
The regime was accused of using coercion against dissidents.→ Chế độ này bị cáo buộc đã sử dụng sự cưỡng ép đối với những người bất đồng.
Đồng nghĩa
intimidationforce
Collocations
political coercioneconomic coercion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm về các hành vi sai trái.
Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lực và kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...