Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › politicize

politicize

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Biến một vấn đề hoặc tình huống thành chính trị.
UK /ˈpɒlɪtɪsaɪz/ · US /ˈpɒlɪtɪsaɪz/
To make an issue or situation political in nature.
The group seeks to politicize social issues for awareness.
→ Nhóm này tìm cách chính trị hóa các vấn đề xã hội để nâng cao nhận thức.
Many critics argue that they politicize science.→ Nhiều nhà phê bình cho rằng họ chính trị hóa khoa học.
Đồng nghĩa
make politicalengage politically
Collocations
politicize an issuepoliticize a debate
🎯 IELTS: Thảo luận về 'politicize' để thể hiện cách thức chính trị ảnh hưởng đến xã hội.
Chính trị hóa có thể dẫn đến tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...