Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enfranchisement

/ɪnˈfrænʧɪsˌmənt/ C1 IELTS

Nghĩa

Việc trao quyền, đặc biệt là quyền bầu cử. n.

Định nghĩa · The granting of rights, especially the right to vote.

“Enfranchisement of women was a major milestone in history.”Việc trao quyền cho phụ nữ là một cột mốc lớn trong lịch sử.

“The enfranchisement movement aimed to increase voter participation.”Phong trào trao quyền nhằm tăng cường sự tham gia của cử tri.

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'enfranchisement' để thể hiện sự quan tâm đến quyền bầu cử.

Ghi chú · Trao quyền thường được thảo luận trong bối cảnh quyền công dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...