legitimacy
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being accepted as valid or justified.
“The legitimacy of the new government was questioned.”Tính hợp pháp của chính phủ mới đã bị nghi ngờ.
“Legitimacy is crucial for maintaining social order.”Tính hợp pháp là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về tính hợp pháp trong chính trị.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự chấp nhận của chính phủ.