Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › legitimacy

legitimacy

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Chất lượng của việc được chấp nhận là hợp lệ hoặc hợp lý.
UK /lɪˈdʒɪtɪməsi/ · US /lɪˈdʒɪtɪməsi/
The quality of being accepted as valid or justified.
The legitimacy of the new government was questioned.
→ Tính hợp pháp của chính phủ mới đã bị nghi ngờ.
Legitimacy is crucial for maintaining social order.→ Tính hợp pháp là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội.
Đồng nghĩa
validityjustification
Collocations
challenge legitimacyestablish legitimacyperceived legitimacy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về tính hợp pháp trong chính trị.
Thường liên quan đến sự chấp nhận của chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...