EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · government & politics › faction
faction
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · government & politics
IELTS
nhóm nhỏ trong một nhóm lớn.
UK /ˈfækʃən/
·
US /ˈfækʃən/
a small group within a larger group, often in disagreement.
The political party was divided into several factions.
→ Đảng chính trị đã chia thành nhiều nhóm nhỏ.
Factions can disrupt unity within organizations.
→ Các nhóm nhỏ có thể làm gián đoạn sự đoàn kết trong tổ chức.
Đồng nghĩa
clique
sect
Collocations
political faction
factional conflict
🎯
IELTS:
Nói về 'faction' để chỉ ra sự chia rẽ trong đảng phái.
Các nhóm nhỏ có thể tạo ra sự bất đồng trong chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
partisan
/ˈpɑːr.tɪ.zən/
Hỗ trợ mạnh mẽ một đảng phái hoặc nguyên nhân cụ thể.
legitimacy
/lɪˈdʒɪtɪməsi/
Chất lượng của việc được chấp nhận là hợp lệ hoặc hợp lý.
bipartisanship
/ˌbaɪˈpɑːr.tɪ.zən.ʃɪp/
Sự hợp tác giữa hai đảng chính trị, đặc biệt trong việc ra quyết định.
coercion
/koʊˈɜːr.ʃən/
Thực hành thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa.
activism
/ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/
Chính sách hoặc hành động sử dụng chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị hoặc xã hội.
partisanship
/ˈpɑːr.tɪ.zæn.ʃɪp/
Thiên lệch ủng hộ một nguyên nhân cụ thể.
politicize
/ˈpɒlɪtɪsaɪz/
Biến một vấn đề hoặc tình huống thành chính trị.
enfranchisement
/ɪnˈfrænʧɪsˌmənt/
Việc trao quyền, đặc biệt là quyền bầu cử.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...