Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

faction

/ˈfækʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

nhóm nhỏ trong một nhóm lớn. n.

Định nghĩa · a small group within a larger group, often in disagreement.

“The political party was divided into several factions.”Đảng chính trị đã chia thành nhiều nhóm nhỏ.

“Factions can disrupt unity within organizations.”Các nhóm nhỏ có thể làm gián đoạn sự đoàn kết trong tổ chức.

Đồng nghĩa cliquesect

Mẹo IELTS · Nói về 'faction' để chỉ ra sự chia rẽ trong đảng phái.

Ghi chú · Các nhóm nhỏ có thể tạo ra sự bất đồng trong chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...