Kho từ › Collocations · catch + … › catch the eye

catch the eye

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự chú ý
UK /kæʧ ði aɪ/ · US /kæʧ ði aɪ/
to attract attention
The new design really catches the eye.
→ Thiết kế mới thực sự thu hút sự chú ý.
That dress catches the eye in any crowd.→ Chiếc váy đó thu hút sự chú ý trong bất kỳ đám đông nào.
Đồng nghĩa
attract attention
Collocations
catch the eye of someonecatch the eye quickly
🎯 IELTS: Có thể dùng trong mô tả sản phẩm.
Dùng để chỉ sự thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...