Kho từ › Collocations · housing › real estate market

real estate market

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Thị trường mua bán bất động sản.
UK /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈmɑːrkɪt/ · US /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈmɑːrkɪt/
The buying and selling of properties.
The real estate market is recovering after the recession.
→ Thị trường bất động sản đang phục hồi sau suy thoái.
Investors are keeping an eye on the real estate market trends.→ Các nhà đầu tư đang theo dõi xu hướng của thị trường bất động sản.
Đồng nghĩa
property markethousing market
Collocations
analyze real estate marketnavigate real estate market
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể về thị trường để tăng sức thuyết phục.
Cụm từ phổ biến khi thảo luận về đầu tư bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...