Kho từ › Collocations · housing › home ownership

home ownership

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Trạng thái sở hữu nhà thay vì thuê.
UK /hoʊm ˈoʊnərʃɪp/ · US /hoʊm ˈoʊnərʃɪp/
The state of owning a home instead of renting.
Home ownership rates have risen in many countries.
→ Tỷ lệ sở hữu nhà đã tăng ở nhiều quốc gia.
Government policies can influence home ownership levels.→ Chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến mức độ sở hữu nhà.
Đồng nghĩa
property ownershipreal estate ownership
Collocations
promote home ownershipincrease home ownership
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của việc sở hữu nhà trong bài viết.
Cụm từ quan trọng trong bối cảnh tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...