Kho từ › Collocations · housing › community housing

community housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nhà ở cộng đồng
UK /kəˈmjunɪti ˈhaʊzɪŋ/ · US /kəˈmjunɪti ˈhaʊzɪŋ/
Housing designed for community living.
Community housing promotes social interaction among residents.
→ Nhà ở cộng đồng thúc đẩy sự tương tác xã hội giữa cư dân.
Many cities are investing in community housing projects.→ Nhiều thành phố đang đầu tư vào các dự án nhà ở cộng đồng.
Đồng nghĩa
cooperative housingshared housing
Collocations
affordable community housingcommunity housing initiatives
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm từ này để nói về vấn đề nhà ở trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...