catch the attention of someone
Nghĩa
Định nghĩa · to get noticed by someone
“The loud noise caught the attention of the crowd.”Âm thanh lớn đã thu hút sự chú ý của đám đông.
“She wore bright clothes to catch the attention of her friends.”Cô ấy mặc đồ sáng màu để thu hút sự chú ý của bạn bè.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thu hút trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong giao tiếp hàng ngày.