Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch the attention of someone

/kæʧ ði əˈtɛnʃən ʌv ˈsʌmwʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

được ai đó chú ý đến phr.

Định nghĩa · to get noticed by someone

“The loud noise caught the attention of the crowd.”Âm thanh lớn đã thu hút sự chú ý của đám đông.

“She wore bright clothes to catch the attention of her friends.”Cô ấy mặc đồ sáng màu để thu hút sự chú ý của bạn bè.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thu hút trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...