Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's imagination

catch someone's imagination

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
truyền cảm hứng cho sự sáng tạo của ai đó
UK /kæʧ ˈsʌmwʌnz ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ · US /kæʧ ˈsʌmwʌnz ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
to inspire someone's creativity
The story caught my imagination immediately.
→ Câu chuyện đã truyền cảm hứng cho tôi ngay lập tức.
Art can catch the imagination of many people.→ Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho nhiều người.
Đồng nghĩa
inspirestimulate
Collocations
catch someone's imagination quicklycatch someone's imagination in a story
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Dùng khi nói về sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...