Kho từ › Phrasal verbs · back › back out

back out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quyết định không làm điều gì bạn đã đồng ý
UK /bæk aʊt/ · US /bæk aʊt/
to decide not to do something you agreed to
He backed out of the agreement at the last minute.
→ Anh ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.
Don’t back out of the plan now.→ Đừng rút lui khỏi kế hoạch bây giờ.
Đồng nghĩa
withdraw
Collocations
back out of a dealback out of a promise
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thỏa thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...