Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sift over

/sɪft ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra cẩn thận để tìm cái gì đó. v.

Định nghĩa · to examine carefully to find something.

“We need to sift over the evidence again.”Chúng ta cần xem xét lại bằng chứng một lần nữa.

“She sifted over her options before deciding.”Cô ấy đã xem xét các lựa chọn trước khi quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sift over' để nhấn mạnh sự cẩn thận.

Ghi chú · Dùng khi cần tìm hiểu rõ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...