information exchange
Nghĩa
Định nghĩa · The sharing of data or knowledge between people or organizations.
“Information exchange is vital for effective collaboration.”Sự trao đổi thông tin rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
“The conference facilitated information exchange among experts.”Hội nghị đã tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin giữa các chuyên gia.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc trao đổi thông tin.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh công nghệ và giáo dục.