Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

information exchange

/ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪksˈtʃeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự chia sẻ thông tin giữa các cá nhân hoặc tổ chức. phr.

Định nghĩa · The sharing of data or knowledge between people or organizations.

“Information exchange is vital for effective collaboration.”Sự trao đổi thông tin rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.

“The conference facilitated information exchange among experts.”Hội nghị đã tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin giữa các chuyên gia.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc trao đổi thông tin.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh công nghệ và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...