global partnership
Nghĩa
Định nghĩa · A collaborative relationship between countries or organizations worldwide.
“Global partnerships are essential for addressing international challenges.”Các mối quan hệ hợp tác toàn cầu rất quan trọng để giải quyết các thách thức quốc tế.
“Many NGOs rely on global partnerships for resources.”Nhiều tổ chức phi chính phủ phụ thuộc vào các mối quan hệ hợp tác toàn cầu để có nguồn lực.
Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể về các mối quan hệ hợp tác toàn cầu.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.