Kho từ › Collocations · globalization › global partnership

global partnership

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Mối quan hệ hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trên toàn thế giới.
UK /ˈɡloʊbəl ˈpɑrtənərʃɪp/ · US /ˈɡloʊbəl ˈpɑrtənərʃɪp/
A collaborative relationship between countries or organizations worldwide.
Global partnerships are essential for addressing international challenges.
→ Các mối quan hệ hợp tác toàn cầu rất quan trọng để giải quyết các thách thức quốc tế.
Many NGOs rely on global partnerships for resources.→ Nhiều tổ chức phi chính phủ phụ thuộc vào các mối quan hệ hợp tác toàn cầu để có nguồn lực.
Đồng nghĩa
international partnershipglobal alliance
Collocations
forge global partnershipstrengthen global partnership
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về các mối quan hệ hợp tác toàn cầu.
Thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...