EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · globalization › global partnership
global partnership
B2
phr.
📁 Collocations · globalization
IELTS
Mối quan hệ hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trên toàn thế giới.
UK /ˈɡloʊbəl ˈpɑrtənərʃɪp/
·
US /ˈɡloʊbəl ˈpɑrtənərʃɪp/
A collaborative relationship between countries or organizations worldwide.
Global partnerships are essential for addressing international challenges.
→ Các mối quan hệ hợp tác toàn cầu rất quan trọng để giải quyết các thách thức quốc tế.
Many NGOs rely on global partnerships for resources.
→ Nhiều tổ chức phi chính phủ phụ thuộc vào các mối quan hệ hợp tác toàn cầu để có nguồn lực.
Đồng nghĩa
international partnership
global alliance
Collocations
forge global partnership
strengthen global partnership
🎯
IELTS:
Cung cấp ví dụ cụ thể về các mối quan hệ hợp tác toàn cầu.
Thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
global market
Thị trường toàn cầu nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán.
cultural homogenization
Quá trình mà các nền văn hóa địa phương bị biến đổi để giống với một nền văn hóa chiếm ưu thế.
political stability
Tình huống mà một chính phủ ổn định và không có khả năng thay đổi hoặc hỗn loạn.
cross-border trade
Thương mại xảy ra giữa các quốc gia qua biên giới.
consumer culture
Một nền văn hóa khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ.
global citizenship
Khái niệm về việc trở thành một thành viên của cộng đồng toàn cầu.
financial integration
Quá trình kết hợp các thị trường và tổ chức tài chính qua biên giới.
labor migration
Sự di chuyển của lao động từ một khu vực hoặc quốc gia này sang khu vực khác để làm việc.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · globalization
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...