Kho từ › Collocations · globalization › facilitate exchange

facilitate exchange

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
làm cho việc chia sẻ ý tưởng hoặc tài nguyên trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ɪksˈʧeɪndʒ/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ɪksˈʧeɪndʒ/
to make it easier for people to share ideas or resources
Programs facilitate exchange between cultures.
→ Các chương trình tạo điều kiện cho sự trao đổi giữa các nền văn hóa.
Technology can facilitate exchange of information.→ Công nghệ có thể tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin.
Đồng nghĩa
enable sharingpromote interchange
Collocations
effectively facilitate exchangesuccessfully facilitate exchange
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về trao đổi thông tin.
Dùng trong bối cảnh giao tiếp và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...