Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate exchange

/fəˈsɪlɪteɪt ɪksˈʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho việc chia sẻ ý tưởng hoặc tài nguyên trở nên dễ dàng hơn phr.

Định nghĩa · to make it easier for people to share ideas or resources

“Programs facilitate exchange between cultures.”Các chương trình tạo điều kiện cho sự trao đổi giữa các nền văn hóa.

“Technology can facilitate exchange of information.”Công nghệ có thể tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về trao đổi thông tin.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh giao tiếp và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...