boost growth
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the rate of development or expansion
“Policies can boost growth in the economy.”Chính sách có thể thúc đẩy tăng trưởng trong nền kinh tế.
“Investments in technology boost growth in various sectors.”Đầu tư vào công nghệ thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều lĩnh vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về tăng trưởng kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh tế.