Kho từ › Collocations · globalization › improve standards

improve standards

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
cải thiện chất lượng hoặc tiêu chuẩn
UK /ɪmˈpruːv ˈstændərdz/ · US /ɪmˈpruːv ˈstændərdz/
to make quality or level better
Globalization can improve standards of living.
→ Toàn cầu hóa có thể cải thiện mức sống.
Efforts are made to improve standards in education.→ Nỗ lực được thực hiện để cải thiện tiêu chuẩn trong giáo dục.
Đồng nghĩa
raise standardsenhance quality
Collocations
effectively improve standardssuccessfully improve standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêu chuẩn.
Dùng trong bối cảnh xã hội và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...