Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic disparities

/ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspɛrɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

sự chênh lệch kinh tế phr.

Định nghĩa · differences in wealth and income between groups or countries.

“Economic disparities can lead to social unrest in many regions.”Sự chênh lệch kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội ở nhiều khu vực.

“Addressing economic disparities is essential for social harmony.”Giải quyết sự chênh lệch kinh tế là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vấn đề kinh tế trong phần thảo luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...