Kho từ › Collocations · globalization › reshape culture

reshape culture

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
thay đổi cách mà một nền văn hóa được nhìn nhận hoặc thực hành
UK /ˌriːˈʃeɪp ˈkʌltʃər/ · US /ˌriːˈʃeɪp ˈkʌltʃər/
to change the way a culture is viewed or practiced
Globalization can reshape culture in many societies.
→ Toàn cầu hóa có thể thay đổi văn hóa ở nhiều xã hội.
Technology has reshaped our culture significantly.→ Công nghệ đã thay đổi văn hóa của chúng ta một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
transform culturealter culture
Collocations
reshape cultural identityreshape cultural practices
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...