Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reshape culture

/ˌriːˈʃeɪp ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi cách mà một nền văn hóa được nhìn nhận hoặc thực hành phr.

Định nghĩa · to change the way a culture is viewed or practiced

“Globalization can reshape culture in many societies.”Toàn cầu hóa có thể thay đổi văn hóa ở nhiều xã hội.

“Technology has reshaped our culture significantly.”Công nghệ đã thay đổi văn hóa của chúng ta một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...