Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support sustainability

/səˈpɔːrt səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ duy trì sự cân bằng sinh thái và tài nguyên phr.

Định nghĩa · to help maintain ecological balance and resources

“Companies must support sustainability in their practices.”Các công ty phải hỗ trợ tính bền vững trong các hoạt động của họ.

“Supporting sustainability is crucial for future generations.”Hỗ trợ tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện trách nhiệm với môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...