Kho từ › Collocations · globalization › support sustainability

support sustainability

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
hỗ trợ duy trì sự cân bằng sinh thái và tài nguyên
UK /səˈpɔːrt səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ · US /səˈpɔːrt səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
to help maintain ecological balance and resources
Companies must support sustainability in their practices.
→ Các công ty phải hỗ trợ tính bền vững trong các hoạt động của họ.
Supporting sustainability is crucial for future generations.→ Hỗ trợ tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
promote sustainabilityfoster sustainability
Collocations
support environmental sustainabilitysupport economic sustainability
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện trách nhiệm với môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...