Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance trade

/ədˈvæns treɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy hoặc cải thiện việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ phr.

Định nghĩa · to promote or improve the exchange of goods and services

“Policies can help advance trade between countries.”Các chính sách có thể giúp thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia.

“We need to advance trade agreements for better cooperation.”Chúng ta cần thúc đẩy các thỏa thuận thương mại để hợp tác tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của thương mại.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...