Kho từ › Phrasal verbs · back › pull back

pull back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
rút lui
UK /pʊl bæk/ · US /pʊl bæk/
to move away from something or someone
The army had to pull back from the front line.
→ Quân đội phải rút lui khỏi tuyến đầu.
She decided to pull back from the competition.→ Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.
Đồng nghĩa
withdrawretreat
Collocations
pull back troopspull back from the deal
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về việc rút lui trong tình huống khó khăn.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...