Kho từ › Phrasal verbs · back › hold back tears

hold back tears

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
kìm nén nước mắt
UK /hoʊld bæk tɪrz/ · US /hoʊld bæk tɪrz/
to stop oneself from crying
She tried to hold back tears during the sad movie.
→ Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong bộ phim buồn.
He held back tears at the funeral.→ Anh ấy đã kìm nén nước mắt tại tang lễ.
Đồng nghĩa
restrain emotionscontrol tears
Collocations
hold back tears in publichold back tears during a speech
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về cảm xúc buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...